V-League · Vietnam 2025/2026
Position
9
Points
23
Wins
6
Win Rate
30%
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh is a professional football club from Vietnam competing at the highest level of football. The club has established itself as a competitive force with a dedicated squad and passionate fanbase.
Founded in 2006, the club has built a proud tradition of competitive performance, talent development, and community involvement.
Founded
2006
Squad
33
Played
20
10 May · 13:00
vs Thể Công-Viettel
Sân vận động Vinh
17 May · 12:00
@ Hoàng Anh Gia Lai
Sân vận động Plei Cu
24 May · 13:00
vs Công an Hà Nội
Sân vận động Hàng Đẫy
31 May · 13:00
vs SHB Đà Nẵng
Sân vận động Hàng Đẫy
07 Jun · 13:00
@ Ninh Bình
Win Probability
Played
20
GF
12
GA
23
GD
-11
| Pos | Team | P | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công an Hà Nội
|
20 | 16 | 3 | 1 | +31 | 51 |
| 2 |
Thể Công-Viettel
|
20 | 12 | 6 | 2 | +13 | 42 |
| 3 |
Ninh Bình
|
20 | 11 | 4 | 5 | +15 | 37 |
| 4 |
Hà Nội
|
20 | 11 | 3 | 6 | +15 | 36 |
| 5 |
Công an TP.Hồ Chí Minh
|
20 | 9 | 2 | 9 | -8 | 29 |
| 6 |
Hải Phòng
|
20 | 8 | 4 | 8 | +6 | 28 |
| 7 |
Thép Xanh Nam Định
|
20 | 7 | 7 | 6 | 0 | 28 |
| 8 |
Sông Lam Nghệ An
|
20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 |
| 9 |
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
|
20 | 6 | 5 | 9 | -11 | 23 |
| 10 |
Đông Á Thanh Hoá
|
20 | 4 | 8 | 8 | -5 | 20 |
| 11 |
Becamex Hồ Chí Minh U19
|
20 | 5 | 5 | 10 | -8 | 20 |
| 12 |
Hoàng Anh Gia Lai
|
20 | 4 | 7 | 9 | -11 | 19 |
| 13 |
SHB Đà Nẵng
|
20 | 2 | 7 | 11 | -13 | 13 |
| 14 |
PVF-CAND
|
20 | 2 | 7 | 11 | -19 | 13 |
Ngoc Cuong Vo
Thanh Tung Nguyen
Tung Lam Duong
Anh Tuan Nguyen
Cong Thanh Doan
Helerson
Manh Hung Nguyen
Quoc Dan Vo
Sy Hoang Mai
Tan Tai Huynh
Van Hanh Nguyen
Van Nhuan Nguyen
Viet Trieu Vu
Duc Viet Nguyen
Duy Thuong Bui
Joseph Onoja
Quang Nam Vu
Tien Dat Huynh
Trong Hoang Nguyen
Hoang Trung Nguyen Nguyen
Tuan Tai Dinh
Van Buu Tran
Van Hiep Nguyen
Van Huy Nguyen
Nguyễn Văn Khánh
Van Long Pham
Viktor Le
Balotelli
Charles Atshimene
Cong Thanh Nguyen
Van Khanh Nguyen
Welder
Yevgeniy Serdyuk
Sân vận động Hàng Đẫy
Capacity
22,500
20
30%
#9
Recent Form
Goals For
12
Goals Against
23